军荼利明王

quân đồ lợi minh vương

Hán Việt: quân đồ lợi minh vương

Tổng quan

quân đồ lợi minh vương (明王)五大明王之一。具名阿密哩多軍荼利。譯曰甘露瓶。見甘露條附錄。☸

Cấu tạo: (quân) + (đồ) + (lợi) + (minh) + (vương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quân đồ lợi minh vương (明王)五大明王之一。具名阿密哩多軍荼利。譯曰甘露瓶。見甘露條附錄。☸

ja

  • JMdict Kundali