軟件工作室
nhuyễn kiện công tác thất
Hán Việt: nhuyễn kiện công tác thất · Pinyin: ruǎn jiàn gōng zuò shì
Tổng quan
Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện) + 工 (công) + 作 (tác) + 室 (thất)
Hán Việt: nhuyễn kiện công tác thất · Pinyin: ruǎn jiàn gōng zuò shì
Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện) + 工 (công) + 作 (tác) + 室 (thất)