軟件製造商
nhuyễn kiện chế tạo thương
Hán Việt: nhuyễn kiện chế tạo thương · Pinyin: ruǎn jiàn zhì zào shāng
Tổng quan
Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện) + 製 (chế) + 造 (tạo) + 商 (thương)
Hán Việt: nhuyễn kiện chế tạo thương · Pinyin: ruǎn jiàn zhì zào shāng
Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện) + 製 (chế) + 造 (tạo) + 商 (thương)