軟件許可証
nhuyễn kiện hứa khả chứng
Hán Việt: nhuyễn kiện hứa khả chứng · Pinyin: ruǎn jiàn xǔ kě zhèng
Tổng quan
Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện) + 許 (hứa) + 可 (khả) + 証 (chứng)
Hán Việt: nhuyễn kiện hứa khả chứng · Pinyin: ruǎn jiàn xǔ kě zhèng
Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện) + 許 (hứa) + 可 (khả) + 証 (chứng)