軟件驅動器
nhuyễn kiện khu động khí
Hán Việt: nhuyễn kiện khu động khí
Tổng quan
Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện) + 驅 (khu) + 動 (động) + 器 (khí)
Nghĩa
Eng
- Cihui 軟件驅動器 uǎnjiàn qūdòngqì n. <comp.> software driver
Hán Việt: nhuyễn kiện khu động khí
Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện) + 驅 (khu) + 動 (động) + 器 (khí)