軟包裝材料
nhuyễn bao trang tài liêu
Hán Việt: nhuyễn bao trang tài liêu · Pinyin: ruǎn bāo zhuāng cái liào
Tổng quan
Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 包 (bao) + 裝 (trang) + 材 (tài) + 料 (liêu)
Hán Việt: nhuyễn bao trang tài liêu · Pinyin: ruǎn bāo zhuāng cái liào
Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 包 (bao) + 裝 (trang) + 材 (tài) + 料 (liêu)