軟性隱形鏡片
nhuyễn tính ẩn hình kính phiến
Hán Việt: nhuyễn tính ẩn hình kính phiến
Tổng quan
Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 性 (tính) + 隱 (ẩn) + 形 (hình) + 鏡 (kính) + 片 (phiến)
Nghĩa
Eng
- Cihui 軟性隱形鏡片 uǎnxìng yǐnxíng jìngpiàn n. soft contact lenses M:¹piàn/¹fù