軟骨切除術
nhuyễn cốt thiết trừ thuật
Hán Việt: nhuyễn cốt thiết trừ thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 骨 (cốt) + 切 (thiết) + 除 (trừ) + 術 (thuật)
Hán Việt: nhuyễn cốt thiết trừ thuật
Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 骨 (cốt) + 切 (thiết) + 除 (trừ) + 術 (thuật)