軟骨外胚層
nhuyễn cốt ngoại phôi tằng
Hán Việt: nhuyễn cốt ngoại phôi tằng
Tổng quan
Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 骨 (cốt) + 外 (ngoại) + 胚 (phôi) + 層 (tằng)
Hán Việt: nhuyễn cốt ngoại phôi tằng
Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 骨 (cốt) + 外 (ngoại) + 胚 (phôi) + 層 (tằng)