軸向走刀量

zhóu xiàng zǒu dāo liàng trục hướng tẩu đao lượng

Hán Việt: trục hướng tẩu đao lượng · Pinyin: zhóu xiàng zǒu dāo liàng

Tổng quan

Cấu tạo: (trục) + (hướng) + (tẩu) + (đao) + (lượng)