軸生種子的
trục sanh chủng tử đích
Hán Việt: trục sanh chủng tử đích
Tổng quan
Cấu tạo: 軸 (trục) + 生 (sanh) + 種 (chủng) + 子 (tử) + 的 (đích)
Hán Việt: trục sanh chủng tử đích
Cấu tạo: 軸 (trục) + 生 (sanh) + 種 (chủng) + 子 (tử) + 的 (đích)