輅馬 lộ mã Hán Việt: lộ mã Tổng quan Cấu tạo: 辂 (lộ) + 马 (mã)Hán Việtlộ mãCấu tạo辂 + 马 · lộ + mã nghĩa thành phần: lộ + mã Từ liên quan Gần nghĩa馬上 · 馬主 · 馬來 · 馬克 · 馬力 · 馬勒 · 馬勝 · 馬哨