載人機動器 zài rén jī dòng qì · tái nhân ki động khí Hán Việt: tái nhân ki động khí · Pinyin: zài rén jī dòng qì Tổng quan Cấu tạo: 載 (tái) + 人 (nhân) + 機 (ki) + 動 (động) + 器 (khí)Pinyinzài rén jī dòng qìHán Việttái nhân ki động khíCấu tạo載 + 人 + 機 + 動 + 器 · tái + nhân + ki + động + khí nghĩa thành phần: tái + nhân + ki + động + khí