載酒問奇字 zài jiǔ wèn qí zì · tái tửu vấn kì tự Hán Việt: tái tửu vấn kì tự · Pinyin: zài jiǔ wèn qí zì Tổng quan Cấu tạo: 載 (tái) + 酒 (tửu) + 問 (vấn) + 奇 (kì) + 字 (tự)Pinyinzài jiǔ wèn qí zìHán Việttái tửu vấn kì tựCấu tạo載 + 酒 + 問 + 奇 + 字 · tái + tửu + vấn + kì + tự nghĩa thành phần: tái + tửu + vấn + kì + tự