輒作數日惡 zhé zuò shù rì è · triếp tác sổ nhật ác Hán Việt: triếp tác sổ nhật ác · Pinyin: zhé zuò shù rì è Tổng quan Cấu tạo: 輒 (triếp) + 作 (tác) + 數 (sổ) + 日 (nhật) + 惡 (ác)Pinyinzhé zuò shù rì èHán Việttriếp tác sổ nhật ácCấu tạo輒 + 作 + 數 + 日 + 惡 · triếp + tác + sổ + nhật + ác nghĩa thành phần: triếp + tác + sổ + nhật + ác