輔助控制檯 phụ trợ khống chế thai Hán Việt: phụ trợ khống chế thai Tổng quan Cấu tạo: 輔 (phụ) + 助 (trợ) + 控 (khống) + 制 (chế) + 檯 (thai)Hán Việtphụ trợ khống chế thaiCấu tạo輔 + 助 + 控 + 制 + 檯 · phụ + trợ + khống + chế + thai nghĩa thành phần: phụ + trợ + khống + chế + thai