輔助曝光機 fǔ zhù pù guāng jī · phụ trợ bộc quang ki Hán Việt: phụ trợ bộc quang ki · Pinyin: fǔ zhù pù guāng jī Tổng quan Cấu tạo: 輔 (phụ) + 助 (trợ) + 曝 (bộc) + 光 (quang) + 機 (ki)Pinyinfǔ zhù pù guāng jīHán Việtphụ trợ bộc quang kiCấu tạo輔 + 助 + 曝 + 光 + 機 · phụ + trợ + bộc + quang + ki nghĩa thành phần: phụ + trợ + bộc + quang + ki