輔助關鍵碼 phụ trợ quan kiện mã Hán Việt: phụ trợ quan kiện mã Tổng quan Cấu tạo: 輔 (phụ) + 助 (trợ) + 關 (quan) + 鍵 (kiện) + 碼 (mã)Hán Việtphụ trợ quan kiện mãCấu tạo輔 + 助 + 關 + 鍵 + 碼 · phụ + trợ + quan + kiện + mã nghĩa thành phần: phụ + trợ + quan + kiện + mã Nghĩa EngCihui secondary key