輔齶 Tổng quan Cấu tạo: 辅 (phụ) + 腭Cấu tạo辅 + 腭 Từ liên quan Gần nghĩa腭夹 · 腭裂 · 輔佐 · 輔助 · 輔導 · 輔弼 · 輔政 · 輔相