輕便示波器 khinh tiện kì ba khí Hán Việt: khinh tiện kì ba khí Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 便 (tiện) + 示 (kì) + 波 (ba) + 器 (khí)Hán Việtkhinh tiện kì ba khíCấu tạo輕 + 便 + 示 + 波 + 器 · khinh + tiện + kì + ba + khí nghĩa thành phần: khinh + tiện + kì + ba + khí