輕化工產品
khinh hóa công sản phẩm
Hán Việt: khinh hóa công sản phẩm · Pinyin: qīng huà gōng chǎn pǐn
Tổng quan
Cấu tạo: 輕 (khinh) + 化 (hóa) + 工 (công) + 產 (sản) + 品 (phẩm)
Hán Việt: khinh hóa công sản phẩm · Pinyin: qīng huà gōng chǎn pǐn
Cấu tạo: 輕 (khinh) + 化 (hóa) + 工 (công) + 產 (sản) + 品 (phẩm)