輕型載貨汽車
khinh hình tái hóa khí xa
Hán Việt: khinh hình tái hóa khí xa · Pinyin: qīng xíng zài huò qì chē
Tổng quan
Cấu tạo: 輕 (khinh) + 型 (hình) + 載 (tái) + 貨 (hóa) + 汽 (khí) + 車 (xa)
Hán Việt: khinh hình tái hóa khí xa · Pinyin: qīng xíng zài huò qì chē
Cấu tạo: 輕 (khinh) + 型 (hình) + 載 (tái) + 貨 (hóa) + 汽 (khí) + 車 (xa)