輕度瞼下垂 khinh độ kiểm hạ thùy Hán Việt: khinh độ kiểm hạ thùy Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 度 (độ) + 瞼 (kiểm) + 下 (hạ) + 垂 (thùy)Hán Việtkhinh độ kiểm hạ thùyCấu tạo輕 + 度 + 瞼 + 下 + 垂 · khinh + độ + kiểm + hạ + thùy nghĩa thành phần: khinh + độ + kiểm + hạ + thùy