輕捷型構造
khinh tiệp hình cấu tạo
Hán Việt: khinh tiệp hình cấu tạo
Tổng quan
Cấu tạo: 輕 (khinh) + 捷 (tiệp) + 型 (hình) + 構 (cấu) + 造 (tạo)
Hán Việt: khinh tiệp hình cấu tạo
Cấu tạo: 輕 (khinh) + 捷 (tiệp) + 型 (hình) + 構 (cấu) + 造 (tạo)