輕油裂解廠

khinh du liệt giải xưởng

Hán Việt: khinh du liệt giải xưởng

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (du) + (liệt) + (giải) + (xưởng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 輕油裂解廠 īngyóu lièjiěchǎng p.w. naphtha-cracking plant; naphtha cracker M:⁴zuò