輕浮無知者 khinh phù vô tri giả Hán Việt: khinh phù vô tri giả Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 浮 (phù) + 無 (vô) + 知 (tri) + 者 (giả)Hán Việtkhinh phù vô tri giảCấu tạo輕 + 浮 + 無 + 知 + 者 · khinh + phù + vô + tri + giả nghĩa thành phần: khinh + phù + vô + tri + giả