輕而易舉地 khinh nhi dịch cử địa Hán Việt: khinh nhi dịch cử địa Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 而 (nhi) + 易 (dịch) + 舉 (cử) + 地 (địa)Hán Việtkhinh nhi dịch cử địaCấu tạo輕 + 而 + 易 + 舉 + 地 · khinh + nhi + dịch + cử + địa nghĩa thành phần: khinh + nhi + dịch + cử + địa