輝雲鹼煌巖 huy vân dảm hoàng nham Hán Việt: huy vân dảm hoàng nham Tổng quan Cấu tạo: 輝 (huy) + 雲 (vân) + 鹼 (dảm) + 煌 (hoàng) + 巖 (nham)Hán Việthuy vân dảm hoàng nhamCấu tạo輝 + 雲 + 鹼 + 煌 + 巖 · huy + vân + dảm + hoàng + nham nghĩa thành phần: huy + vân + dảm + hoàng + nham