輪差 luân soa Hán Việt: luân soa Tổng quan (雜語)輪番也,自上位差遣到下位,復還及上位,如車輪。故名。☸ Cấu tạo: 轮 (luân) + 差 (soa)Hán Việtluân soaCấu tạo轮 + 差 · luân + soa nghĩa thành phần: luân + soa Nghĩa ViệtCihui (雜語)輪番也,自上位差遣到下位,復還及上位,如車輪。故名。☸EngJMdict loopJMdict snarejaJMdict 輪差(わさ) Từ liên quan Gần nghĩa差事 · 差人 · 差价 · 差使 · 差分 · 差別 · 差别 · 差劲