輸入指令語言
thâu nhập chỉ lệnh ngữ ngôn
Hán Việt: thâu nhập chỉ lệnh ngữ ngôn · Pinyin: shū rù zhǐ lìng yǔ yán
Tổng quan
Cấu tạo: 輸 (thâu) + 入 (nhập) + 指 (chỉ) + 令 (lệnh) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)
Hán Việt: thâu nhập chỉ lệnh ngữ ngôn · Pinyin: shū rù zhǐ lìng yǔ yán
Cấu tạo: 輸 (thâu) + 入 (nhập) + 指 (chỉ) + 令 (lệnh) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)