輸入掃描機 shū rù sào miáo jī · thâu nhập tảo miêu ki Hán Việt: thâu nhập tảo miêu ki · Pinyin: shū rù sào miáo jī Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 入 (nhập) + 掃 (tảo) + 描 (miêu) + 機 (ki)Pinyinshū rù sào miáo jīHán Việtthâu nhập tảo miêu kiCấu tạo輸 + 入 + 掃 + 描 + 機 · thâu + nhập + tảo + miêu + ki nghĩa thành phần: thâu + nhập + tảo + miêu + ki