輸入舊口令
thâu nhập cựu khẩu lệnh
Hán Việt: thâu nhập cựu khẩu lệnh
Tổng quan
Cấu tạo: 輸 (thâu) + 入 (nhập) + 舊 (cựu) + 口 (khẩu) + 令 (lệnh)
Hán Việt: thâu nhập cựu khẩu lệnh
Cấu tạo: 輸 (thâu) + 入 (nhập) + 舊 (cựu) + 口 (khẩu) + 令 (lệnh)