輸出文件名
thâu xuất văn kiện danh
Hán Việt: thâu xuất văn kiện danh
Tổng quan
Cấu tạo: 輸 (thâu) + 出 (xuất) + 文 (văn) + 件 (kiện) + 名 (danh)
Hán Việt: thâu xuất văn kiện danh
Cấu tạo: 輸 (thâu) + 出 (xuất) + 文 (văn) + 件 (kiện) + 名 (danh)