輸出硬拷貝

shū chū yìng kǎo bèi thâu xuất ngạnh khảo bối

Hán Việt: thâu xuất ngạnh khảo bối · Pinyin: shū chū yìng kǎo bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (thâu) + (xuất) + (ngạnh) + (khảo) + (bối)