輸出硬拷貝
thâu xuất ngạnh khảo bối
Hán Việt: thâu xuất ngạnh khảo bối · Pinyin: shū chū yìng kǎo bèi
Tổng quan
Cấu tạo: 輸 (thâu) + 出 (xuất) + 硬 (ngạnh) + 拷 (khảo) + 貝 (bối)
Hán Việt: thâu xuất ngạnh khảo bối · Pinyin: shū chū yìng kǎo bèi
Cấu tạo: 輸 (thâu) + 出 (xuất) + 硬 (ngạnh) + 拷 (khảo) + 貝 (bối)