輸出記錄機 thâu xuất kí lục ki Hán Việt: thâu xuất kí lục ki Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 出 (xuất) + 記 (kí) + 錄 (lục) + 機 (ki)Hán Việtthâu xuất kí lục kiCấu tạo輸 + 出 + 記 + 錄 + 機 · thâu + xuất + kí + lục + ki nghĩa thành phần: thâu + xuất + kí + lục + ki