輸出重定向
thâu xuất trọng định hướng
Hán Việt: thâu xuất trọng định hướng
Tổng quan
Cấu tạo: 輸 (thâu) + 出 (xuất) + 重 (trọng) + 定 (định) + 向 (hướng)
Hán Việt: thâu xuất trọng định hướng
Cấu tạo: 輸 (thâu) + 出 (xuất) + 重 (trọng) + 定 (định) + 向 (hướng)