輸精管切除

thâu tinh quản thiết trừ

Hán Việt: thâu tinh quản thiết trừ

Tổng quan

phẫu thuật cắt ống dẫn tinh (nhất là một biện pháp sinh đẻ có kế hoạch)

Cấu tạo: (thâu) + (tinh) + (quản) + (thiết) + (trừ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phẫu thuật cắt ống dẫn tinh (nhất là một biện pháp sinh đẻ có kế hoạch)