輸精管縫術
thâu tinh quản phùng thuật
Hán Việt: thâu tinh quản phùng thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 輸 (thâu) + 精 (tinh) + 管 (quản) + 縫 (phùng) + 術 (thuật)
Hán Việt: thâu tinh quản phùng thuật
Cấu tạo: 輸 (thâu) + 精 (tinh) + 管 (quản) + 縫 (phùng) + 術 (thuật)