輸紙機用氣

shū zhǐ jī yòng qì thâu chỉ ki dụng khí

Hán Việt: thâu chỉ ki dụng khí · Pinyin: shū zhǐ jī yòng qì

Tổng quan

Cấu tạo: (thâu) + (chỉ) + (ki) + (dụng) + (khí)