輸紙機調節

shū zhǐ jī diào jié thâu chỉ ki điều tiết

Hán Việt: thâu chỉ ki điều tiết · Pinyin: shū zhǐ jī diào jié

Tổng quan

Cấu tạo: (thâu) + (chỉ) + (ki) + 調 (điều) + (tiết)