輸送乳汁的

thâu tống nhũ trấp đích

Hán Việt: thâu tống nhũ trấp đích

Tổng quan

tiết sữa; dẫn sữa

Cấu tạo: (thâu) + (tống) + (nhũ) + (trấp) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiết sữa; dẫn sữa