輸送的縮寫 thâu tống đích súc tả Hán Việt: thâu tống đích súc tả Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 送 (tống) + 的 (đích) + 縮 (súc) + 寫 (tả)Hán Việtthâu tống đích súc tảCấu tạo輸 + 送 + 的 + 縮 + 寫 · thâu + tống + đích + súc + tả nghĩa thành phần: thâu + tống + đích + súc + tả