輻射式採暖器

fú shè shì cǎi nuǎn qì phúc xạ thức thải noãn khí

Hán Việt: phúc xạ thức thải noãn khí · Pinyin: fú shè shì cǎi nuǎn qì

Tổng quan

Cấu tạo: (phúc) + (xạ) + (thức) + (thải) + (noãn) + (khí)