轄下信徒群 xiá xià xìn tú qún · hạt hạ tín đồ quần Hán Việt: hạt hạ tín đồ quần · Pinyin: xiá xià xìn tú qún Tổng quan Cấu tạo: 轄 (hạt) + 下 (hạ) + 信 (tín) + 徒 (đồ) + 群 (quần)Pinyinxiá xià xìn tú qúnHán Việthạt hạ tín đồ quầnCấu tạo轄 + 下 + 信 + 徒 + 群 · hạt + hạ + tín + đồ + quần nghĩa thành phần: hạt + hạ + tín + đồ + quần