轉子發動機 chuyển tử phát động ki Hán Việt: chuyển tử phát động ki Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 子 (tử) + 發 (phát) + 動 (động) + 機 (ki)Hán Việtchuyển tử phát động kiCấu tạo轉 + 子 + 發 + 動 + 機 · chuyển + tử + phát + động + ki nghĩa thành phần: chuyển + tử + phát + động + ki