轉眼便忘

zhuǎn yǎn biàn wàngchuyển nhãn tiện vong

Hán Việt: chuyển nhãn tiện vong · Pinyin: zhuǎn yǎn biàn wàng

Tổng quan

điều mắt không thấy, tim không đau (thành ngữ)

Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 眼 (nhãn) + 便 (tiện) + 忘 (vong)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mắt không thấy, tim không đau
  • Google Alex v6 quên ngay
  • Biên soạn 轉眼便忘 huǎnyǎnbiànwàng f.e. Out of sight, out of mind

Eng

  • Cihui what the eye doesn't see the heart doesn't miss (idiom)

Từ liên quan

Gần nghĩa

转眼之间 · 转眼即逝 · 轉眼之間 · 轉眼間 · 转眼不见 · 转眼成空