轉移基因組 chuyển di cơ nhân tổ Hán Việt: chuyển di cơ nhân tổ Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 移 (di) + 基 (cơ) + 因 (nhân) + 組 (tổ)Hán Việtchuyển di cơ nhân tổCấu tạo轉 + 移 + 基 + 因 + 組 · chuyển + di + cơ + nhân + tổ nghĩa thành phần: chuyển + di + cơ + nhân + tổ