轉轍器信號
chuyển triệt khí tín hào
Hán Việt: chuyển triệt khí tín hào
Tổng quan
Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 轍 (triệt) + 器 (khí) + 信 (tín) + 號 (hào)
Hán Việt: chuyển triệt khí tín hào
Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 轍 (triệt) + 器 (khí) + 信 (tín) + 號 (hào)