轉過來反對
chuyển quá lai phản đối
Hán Việt: chuyển quá lai phản đối
Tổng quan
Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 過 (quá) + 來 (lai) + 反 (phản) + 對 (đối)
Hán Việt: chuyển quá lai phản đối
Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 過 (quá) + 來 (lai) + 反 (phản) + 對 (đối)