轉過拐彎處
chuyển quá quải loan xử
Hán Việt: chuyển quá quải loan xử
Tổng quan
Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 過 (quá) + 拐 (quải) + 彎 (loan) + 處 (xử)
Hán Việt: chuyển quá quải loan xử
Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 過 (quá) + 拐 (quải) + 彎 (loan) + 處 (xử)